mãn địa

mãn địa

Sau trận bão, lá cây rụng mãn địa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trải khắp mặt đất, phủ đầy trên bề mặt: "mãn địa" miêu tả trạng thái một sự vật, hiện tượng, hoặc vật thể nào đó chiếm diện tích rộng, phủ kín toàn bộ mặt đấtmột khu vực.
    • Đầy rẫy, khắp nơi (nghĩa bóng): "mãn địa" cũng có thể được dùng để chỉ sự xuất hiện dày đặc, phổ biến của một thứ đó trên một không gian rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (phủ kín mặt đất):

    • Sau trận mưa, cây rụng mãn địa, vàng óng một màu. ( cây rụng phủ kín khắp mặt đất, tạo thành một màu vàng.)
    • Pháo hoa nổ tung, giấy đỏ mãn địa, báo hiệu năm mới. (Giấy đỏ từ pháo hoa trải dài khắp mặt đất.)
  • Nghĩa bóng (đầy rẫy):

    • Những mảnh vỡ thủy tinh mãn địa sau vụ nổ. (Những mảnh vỡ nằm rải rác khắp nơi trên mặt đất.)
    • Rác thải mãn địa sau lễ hội, gây ô nhiễm môi trường. (Rác thải xuất hiện dày đặc, khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mãn địa hồng": cụm từ thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả cảnh tượng hoành tráng, chỉ những thứ màu đỏ (như pháo, hoa) trải khắp mặt đất.
    • Pháo mãn địa hồng rực rỡ trong đêm giao thừa. (Pháo hoa màu đỏ phủ kín mặt đất, tạo nên khung cảnh lộng lẫy.)
  • "mãn địa vàng": tả cảnh vàng hoặc lúa chín phủ kín đồng ruộng.
    • Mùa thu về, vàng mãn địa, đẹp như tranh vẽ. ( vàng phủ kín mặt đất vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mãn (tính từ): đầy, tràn, khắp.
    • Mãn nguyệt khai hoa. (Trăng tròn hoa nở.)
  • Địa (danh từ): đất, mặt đất.
    • Địa cầu, địa phương. (Trái đất, khu vực.)
  • Mãn sơn (tính từ): trải khắp núi, phủ đầy núi.
    • Hoa đỗ quyên mãn sơn nở rộ. (Hoa đỗ quyên phủ kín cả núi.)
  • Mãn địa từ ghép Hán Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả cảnh tượng rộng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Khắp nơi: ở mọi chỗ, mọi nơi.
  • Đầy rẫy: nhiều, xuất hiện dày đặc.
  • Phủ kín: che lấp toàn bộ bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Mãn địa vàng rơi: tả cảnh vàng rụng nhiều, phủ kín mặt đất.
    • Mùa thu, bàng mãn địa vàng rơi, tạo nên khung cảnh lãng mạn. ( bàng vàng rụng phủ kín mặt đất.)

Từ chứa "mãn địa"