mãn địa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trải khắp mặt đất, phủ đầy trên bề mặt: "mãn địa" miêu tả trạng thái một sự vật, hiện tượng, hoặc vật thể nào đó chiếm diện tích rộng, phủ kín toàn bộ mặt đất ở một khu vực.
- Đầy rẫy, khắp nơi (nghĩa bóng): "mãn địa" cũng có thể được dùng để chỉ sự xuất hiện dày đặc, phổ biến của một thứ gì đó trên một không gian rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (phủ kín mặt đất):
- Sau trận mưa, lá cây rụng mãn địa, vàng óng một màu. (Lá cây rụng phủ kín khắp mặt đất, tạo thành một màu vàng.)
- Pháo hoa nổ tung, giấy đỏ mãn địa, báo hiệu năm mới. (Giấy đỏ từ pháo hoa trải dài khắp mặt đất.)
Nghĩa bóng (đầy rẫy):
- Những mảnh vỡ thủy tinh mãn địa sau vụ nổ. (Những mảnh vỡ nằm rải rác khắp nơi trên mặt đất.)
- Rác thải mãn địa sau lễ hội, gây ô nhiễm môi trường. (Rác thải xuất hiện dày đặc, khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mãn địa hồng": cụm từ thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả cảnh tượng hoành tráng, chỉ những thứ màu đỏ (như pháo, hoa) trải khắp mặt đất.
- Pháo mãn địa hồng rực rỡ trong đêm giao thừa. (Pháo hoa màu đỏ phủ kín mặt đất, tạo nên khung cảnh lộng lẫy.)
- "mãn địa vàng": tả cảnh lá vàng hoặc lúa chín phủ kín đồng ruộng.
- Mùa thu về, lá vàng mãn địa, đẹp như tranh vẽ. (Lá vàng phủ kín mặt đất vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãn (tính từ): đầy, tràn, khắp.
- Mãn nguyệt khai hoa. (Trăng tròn hoa nở.)
- Địa (danh từ): đất, mặt đất.
- Địa cầu, địa phương. (Trái đất, khu vực.)
- Mãn sơn (tính từ): trải khắp núi, phủ đầy núi.
- Hoa đỗ quyên mãn sơn nở rộ. (Hoa đỗ quyên phủ kín cả núi.)
- Mãn địa là từ ghép Hán Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả cảnh tượng rộng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Khắp nơi: ở mọi chỗ, mọi nơi.
- Đầy rẫy: có nhiều, xuất hiện dày đặc.
- Phủ kín: che lấp toàn bộ bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- Mãn địa vàng rơi: tả cảnh lá vàng rụng nhiều, phủ kín mặt đất.
- Mùa thu, lá bàng mãn địa vàng rơi, tạo nên khung cảnh lãng mạn. (Lá bàng vàng rụng phủ kín mặt đất.)